地毯
dì*tǎn
-thảmThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
地
Bộ: 土 (đất)
6 nét
毯
Bộ: 毛 (lông)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 地: Ký tự này kết hợp giữa bộ '土' (đất) và một phần khác để chỉ ý nghĩa liên quan đến mặt đất, bề mặt hoặc vị trí.
- 毯: Ký tự này có bộ '毛' (lông) chỉ sự mềm mại, thường liên quan đến các vật liệu dệt như thảm hoặc mền.
→ 地毯: Ghép lại có nghĩa là 'thảm', một vật dụng trải trên mặt đất, thường làm từ sợi lông mềm.
Từ ghép thông dụng
地毯
/dìtǎn/ - thảm
地面
/dìmiàn/ - mặt đất
毯子
/tǎnzi/ - chăn, mền