土豆
tǔ*dòu
-khoai tâyThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
土
Bộ: 土 (đất)
3 nét
豆
Bộ: 豆 (đậu)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '土' có nghĩa là đất, gợi nhớ đến việc trồng trọt và nông nghiệp.
- Chữ '豆' có nghĩa là đậu, biểu tượng cho các loại hạt và cây trồng.
→ Kết hợp '土' và '豆' để chỉ loại thực phẩm trồng từ đất, cụ thể là 'khoai tây'.
Từ ghép thông dụng
土豆
/tǔdòu/ - khoai tây
豆腐
/dòufu/ - đậu phụ
豆浆
/dòujiāng/ - sữa đậu nành
豆沙
/dòushā/ - nhân đậu đỏ