固然
gù*rán
-không nghi ngờThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
固
Bộ: 囗 (bao quanh)
8 nét
然
Bộ: 灬 (lửa)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 固: Bên trong có bộ 囗 biểu thị sự bao bọc, bên trong là chữ 古 biểu thị cái cũ, sự cố định.
- 然: Phần trên là chữ 月 kết hợp với 灬 biểu thị lửa, ý chỉ sự cháy sáng, tự nhiên.
→ 固然: Dù sao thì, một cách tự nhiên, rõ ràng.
Từ ghép thông dụng
固然
/gùrán/ - dĩ nhiên
坚固
/jiāngù/ - kiên cố
固定
/gùdìng/ - cố định