围巾
wéi*jīn
-khăn quàng cổThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
围
Bộ: 囗 (bao quanh)
7 nét
巾
Bộ: 巾 (khăn)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 围: Bộ '囗' (bao quanh) kết hợp với các nét khác tạo thành ý nghĩa vây quanh, bao quanh.
- 巾: Bộ '巾' có hình dạng giống một chiếc khăn, biểu thị ý nghĩa liên quan đến vải hoặc khăn.
→ 围巾: Khăn quàng cổ, biểu thị một vật dùng để bao bọc, quàng quanh cổ.
Từ ghép thông dụng
围巾
/wéijīn/ - khăn quàng cổ
围绕
/wéirào/ - vây quanh, xoay quanh
头巾
/tóujīn/ - khăn trùm đầu