Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 囗 (bao vây)
5 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm — chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành — ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordYCT1 số đếm cơ bản. 四 đọc 'sì' (s Tone 4). Hán-Việt 'tứ' trong tứ phương, tứ chi.
Câu ví dụ
- 四个人
Bốn người
- 我四岁
Tôi bốn tuổi
- 四月
Tháng bốn
Kết hợp thường gặp
- 四个
bốn cái
- 十四
mười bốn
Từ khác chứa "四"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.