Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bốn (số); Hán-Việt 'tứ'

1 chữ5 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

single-char-used-as-word

YCT1 số đếm cơ bản. 四 đọc 'sì' (s Tone 4). Hán-Việt 'tứ' trong tứ phương, tứ chi.

Câu ví dụ

  • thanh 4 thanh 4rén thanh 2

    Bốn người

  • thanh 3 thanh 4suì thanh 4

    Tôi bốn tuổi

  • thanh 4yuè thanh 4

    Tháng bốn

Kết hợp thường gặp

  • thanh 4 thanh 4

    bốn cái

  • shí thanh 2 thanh 4

    mười bốn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.