XieHanzi Logo

ma
-ma

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '嘛' có bộ '口' nghĩa là miệng, thường liên quan đến âm thanh hay lời nói.
  • Phần còn lại '麻' có ý nghĩa liên quan đến cây gai dầu, nhưng trong ngữ cảnh này chủ yếu dùng để tạo âm.

Chữ '嘛' thường dùng trong các câu hỏi để thể hiện sự thân mật hoặc nhấn mạnh.

Từ ghép thông dụng

干嘛

/gàn má/ - làm gì

怎么嘛

/zěn me ma/ - tại sao lại như vậy

好嘛

/hǎo ma/ - được không