嘛
ma
-maThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
嘛
Bộ: 口 (miệng)
14 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '嘛' có bộ '口' nghĩa là miệng, thường liên quan đến âm thanh hay lời nói.
- Phần còn lại '麻' có ý nghĩa liên quan đến cây gai dầu, nhưng trong ngữ cảnh này chủ yếu dùng để tạo âm.
→ Chữ '嘛' thường dùng trong các câu hỏi để thể hiện sự thân mật hoặc nhấn mạnh.
Từ ghép thông dụng
干嘛
/gàn má/ - làm gì
怎么嘛
/zěn me ma/ - tại sao lại như vậy
好嘛
/hǎo ma/ - được không