XieHanzi Logo

-uống

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '喝' có bộ '口' nghĩa là 'miệng', chỉ hành động liên quan đến miệng.
  • Phần còn lại là '曷', tạo âm và ý nghĩa liên quan đến việc kêu gọi hoặc uống.

Chữ '喝' có nghĩa là 'uống'.

Từ ghép thông dụng

喝水

/hē shuǐ/ - uống nước

喝酒

/hē jiǔ/ - uống rượu

喝茶

/hē chá/ - uống trà