XieHanzi Logo

wèi
-alo

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Ký tự '喂' gồm có bộ '口' (miệng) và phần còn lại chỉ âm thanh hay hành động liên quan đến giọng nói.
  • Khi kết hợp, '喂' thường dùng để chỉ hành động gọi hay thu hút sự chú ý của ai đó, như khi nói 'alo' qua điện thoại.

'喂' có nghĩa là gọi, chào hay thu hút sự chú ý.

Từ ghép thông dụng

/wèi/ - alo, này

喂食

/wèi shí/ - cho ăn

喂奶

/wèi nǎi/ - cho bú