XieHanzi Logo

唯独

wéi*dú
-chỉ, một mình

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

11 nét

Bộ: (chó)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 唯: Thành phần chính là '口' (miệng) chỉ sự liên quan đến lời nói, kết hợp với phần còn lại tạo nên ý nghĩa của việc duy nhất, chỉ có lời nói.
  • 独: Thành phần chính là '犬' (chó) kết hợp với các nét khác, chỉ sự đơn độc, một mình, như một con chó lẻ loi.

唯独: Chỉ, duy nhất, thường nói về việc đặc biệt chỉ có một thứ hoặc một người nào đó.

Từ ghép thông dụng

唯一

/wéiyī/ - duy nhất

唯物主义

/wéiwù zhǔyì/ - chủ nghĩa duy vật

独立

/dúlì/ - độc lập