哥哥
gē*ge
-anh traiThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
哥
Bộ: 口 (miệng)
10 nét
哥
Bộ: 口 (miệng)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 哥 có hai phần giống nhau, mỗi phần bao gồm một chữ 可 (khả) và một bộ khẩu (口) bên dưới.
- 可 biểu thị khả năng hoặc sự cho phép, ghép lại hai phần thể hiện sự lặp lại và nhấn mạnh, như hình ảnh của hai người anh lớn.
→ 哥哥 có nghĩa là anh trai, biểu thị người anh trong gia đình.
Từ ghép thông dụng
哥哥
/gēge/ - anh trai
大哥
/dàgē/ - người anh cả
老哥
/lǎogē/ - anh trai (thân mật, dùng khi gọi anh trai thân thiết)