品质
pǐn*zhí
-chất lượngThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
品
Bộ: 口 (miệng)
9 nét
质
Bộ: 贝 (vỏ sò)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '品' gồm ba bộ '口' (miệng), thể hiện sự liên quan đến âm thanh hay lời nói.
- Chữ '质' có bộ '贝' (vỏ sò), biểu trưng cho giá trị, do vỏ sò từng được dùng như tiền tệ.
→ Phẩm chất: Chất lượng hoặc tính cách của một sản phẩm hoặc con người.
Từ ghép thông dụng
质量
/zhìliàng/ - chất lượng
品味
/pǐnwèi/ - gu thẩm mỹ
商品
/shāngpǐn/ - hàng hóa