品尝
pǐn*cháng
-nếm thửThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
品
Bộ: 口 (miệng)
9 nét
尝
Bộ: 小 (nhỏ)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 品: Gồm ba bộ '口' xếp chồng lên nhau, thể hiện ý nghĩa liên quan đến nhiều thứ hoặc các hương vị khác nhau được nếm thử.
- 尝: Ký tự này kết hợp các yếu tố '冫' (nước đá) và '尚', biểu thị hành động nếm thử thứ gì đó để đánh giá.
→ 品尝 có nghĩa là nếm thử, dùng để thưởng thức món ăn hay đồ uống.
Từ ghép thông dụng
品尝美食
/pǐn cháng měi shí/ - thưởng thức món ngon
品尝红酒
/pǐn cháng hóng jiǔ/ - nếm thử rượu vang đỏ
品尝甜点
/pǐn cháng tián diǎn/ - nếm thử món tráng miệng