咸
xián
-mặnThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
咸
Bộ: 口 (miệng)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '咸' bao gồm bộ '口' (miệng) và phần trên '戌' (hình giống với binh khí hay chiến binh).
- Sự kết hợp này có thể gợi ý đến việc miệng (口) nói ra những điều mà chiến binh (戌) phải tuân theo.
→ Chữ '咸' có nghĩa là 'tất cả' hoặc 'toàn bộ'.
Từ ghép thông dụng
咸味
/xián wèi/ - vị mặn
咸鱼
/xián yú/ - cá muối
咸菜
/xián cài/ - dưa muối