味道
wèi*dao
-hương vịThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
味
Bộ: 口 (miệng)
8 nét
道
Bộ: 辶 (bước đi)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '味' bao gồm bộ '口' (miệng) kết hợp với chữ '未' (chưa), gợi ý về việc nếm thử hoặc cảm nhận bằng miệng.
- Chữ '道' gồm bộ '辶' (bước đi) và chữ '首' (đầu), thể hiện ý nghĩa con đường hoặc phương hướng.
→ 味道 có nghĩa là hương vị hoặc mùi vị, thường liên quan đến việc cảm nhận bằng miệng và xác định hướng.
Từ ghép thông dụng
味精
/wèijīng/ - bột ngọt
味觉
/wèijué/ - vị giác
酸味
/suānwèi/ - vị chua