呢
ne
-một hạt cho câu hỏi đặc biệt, thay thế hoặc tu từThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
呢
Bộ: 口 (miệng)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '呢' bao gồm bộ '口' (miệng) bên trái và phần '尼' ở bên phải.
- Bộ '口' chỉ ra rằng âm thanh hoặc lời nói liên quan đến nghĩa của chữ.
- Phần '尼' có thể liên quan đến việc hỏi hoặc nhấn mạnh trong ngữ cảnh giao tiếp.
→ Chữ '呢' thường dùng để hỏi, nhấn mạnh hoặc diễn tả sự thắc mắc trong giao tiếp.
Từ ghép thông dụng
你呢
/nǐ ne/ - còn bạn thì sao?
怎么呢
/zěnme ne/ - làm thế nào đây?
这样呢
/zhèyàng ne/ - như thế này thì sao?