向来
xiàng*lái
-luôn luônThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
向
Bộ: 口 (miệng)
6 nét
来
Bộ: 木 (cây)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 向: Bao gồm bộ '口' (miệng) và một nét tạo thành hình một người đứng trước cửa, biểu thị hành động hướng đến một mục tiêu nhất định.
- 来: Bộ '木' (cây) kết hợp với các nét khác để tạo nên hình tượng cái cây đang phát triển, biểu thị sự đến hoặc tới.
→ 向来: Nghĩa là từ trước đến nay, ám chỉ điều gì đó xảy ra liên tục, không thay đổi theo thời gian.
Từ ghép thông dụng
向前
/xiàng qián/ - tiến lên phía trước
未来
/wèi lái/ - tương lai
来回
/lái huí/ - đi đi lại lại