同学
tóng*xué
-bạn họcThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
同
Bộ: 冂 (vây quanh)
6 nét
学
Bộ: 子 (con)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 同 bao gồm bộ 冂 (vây quanh) và chữ 一 (một) cùng với chữ 口 (miệng), ý chỉ sự chung nhau trong một không gian.
- Chữ 学 bao gồm bộ 子 (con) và phần phía trên biểu thị mái nhà với đôi tay cầm sách, ý chỉ việc học dưới mái nhà.
→ 同学 có ý nghĩa là bạn học, chỉ những người học chung một lớp hoặc cùng một môi trường học tập.
Từ ghép thông dụng
同学
/tóngxué/ - bạn học
同意
/tóngyì/ - đồng ý
学会
/xuéhuì/ - học được