叹气
tàn*qì
-thở dàiThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
叹
Bộ: 口 (miệng)
5 nét
气
Bộ: 气 (khí, hơi)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '叹' có bộ '口' chỉ miệng, kết hợp với phần bên phải biểu thị âm thanh, nghĩa là sự thở dài hoặc tiếng thở ra từ miệng.
- Chữ '气' có bộ '气', chỉ khí hoặc hơi, biểu thị trạng thái vật lý của không khí hoặc tinh thần.
→ Kết hợp lại, '叹气' diễn tả hành động thở dài, thường khi cảm thấy buồn phiền hay mệt mỏi.
Từ ghép thông dụng
叹息
/tàn xī/ - thở dài
叹服
/tàn fú/ - kính phục, thán phục
感叹
/gǎn tàn/ - cảm thán