Từ vựng tiếng Trung
hào*mǎ

Nghĩa tiếng Việt

Số

2 chữ15 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

5 nét

Bộ: (đá)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 号: có bộ '口' (miệng) liên quan đến việc gọi, biểu thị, hoặc số hiệu.
  • 码: bao gồm bộ '石' (đá) và phần trên là '马' (ngựa), ám chỉ sự vững chắc và chuẩn xác như đá.

号码: là số hiệu hoặc mã, dùng để xác định định danh một cách chính xác.

Từ ghép thông dụng

电话号码diànhuà hàomǎ

số điện thoại

房间号码fángjiān hàomǎ

số phòng

身份证号码shēnfèn zhèng hàomǎ

số chứng minh nhân dân