台阶
tái*jiē
-bướcThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
台
Bộ: 口 (cái miệng)
5 nét
阶
Bộ: 阝 (gò đất)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 台: Kết hợp từ bộ '口' (cái miệng) và các nét khác tạo nên ý nghĩa của một cái đài hay nền nâng cao.
- 阶: Có bộ '阝' (gò đất) gợi ý về sự liên kết với địa hình, cùng với các nét khác tạo nên ý nghĩa của bậc thang hay cấp bậc.
→ 台阶: Chỉ bậc thang, thường là các bước nâng cao dẫn lên một nơi nào đó.
Từ ghép thông dụng
台阶
/tái jiē/ - bậc thang
舞台
/wǔ tái/ - sân khấu
阶级
/jiē jí/ - giai cấp