XieHanzi Logo

zhǐ
-chỉ

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '只' gồm có bộ '口' (miệng) và phần còn lại giống như chữ '八' (số tám).
  • Bộ '口' biểu thị ý nghĩa liên quan đến miệng, lời nói hoặc âm thanh.
  • Phần '八' thường không mang ý nghĩa cụ thể trong chữ '只', mà chỉ đóng vai trò hỗ trợ.

Chữ '只' thường dùng để chỉ sự độc nhất hoặc chỉ có.

Từ ghép thông dụng

只有

/zhǐ yǒu/ - chỉ có

只是

/zhǐ shì/ - chỉ là

只要

/zhǐ yào/ - chỉ cần