口
kǒu
-miệngThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '口' có hình dạng giống như miệng mở ra.
- Nó là một hình vuông đơn giản, tượng trưng cho miệng hoặc ô cửa.
→ Chữ '口' có nghĩa là miệng hoặc cái gì đó có hình dạng như miệng.
Từ ghép thông dụng
人口
/rénkǒu/ - dân số
口语
/kǒuyǔ/ - ngôn ngữ nói
出口
/chūkǒu/ - xuất khẩu