受不了
shòu*bu*liǎo
-không chịu nổiThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
受
Bộ: 又 (lại)
8 nét
不
Bộ: 一 (một)
4 nét
了
Bộ: 亅 (nét sổ móc)
2 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 受: Ký tự này thể hiện hình ảnh tay tiếp nhận một điều gì đó, biểu thị sự chấp nhận hoặc chịu đựng.
- 不: Ký tự này có nghĩa là không, phủ định một điều nào đó.
- 了: Ký tự này chỉ sự hoàn thành hoặc thay đổi trạng thái.
→ 受不了 có nghĩa là không thể chịu đựng nổi, biểu thị trạng thái không thể tiếp tục chấp nhận hoặc chịu đựng một tình huống nào đó.
Từ ghép thông dụng
接受
/jiēshòu/ - tiếp nhận
受伤
/shòushāng/ - bị thương
受欢迎
/shòu huānyíng/ - được yêu thích