发射
fā*shè
-phóngThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
发
Bộ: 又 (lại)
5 nét
射
Bộ: 寸 (tấc)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '发' bao gồm bộ '又' có nghĩa là 'lại', tượng trưng cho sự hành động hoặc phát động.
- Chữ '射' bao gồm bộ '寸' chỉ độ chính xác và khoảng cách, thể hiện việc bắn, phóng đi một cách chính xác.
→ Cụm từ '发射' có nghĩa là phóng hoặc bắn đi, thường dùng trong ngữ cảnh tên lửa, súng.
Từ ghép thông dụng
发射
/fāshè/ - phóng, bắn
发射台
/fāshètái/ - bệ phóng
发射器
/fāshèqì/ - thiết bị phóng