反正
fǎn*zhèng
-dù saoThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
反
Bộ: 又 (lại)
4 nét
正
Bộ: 止 (dừng)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '反' kết hợp từ bộ '又' (lại) để chỉ hành động hay trạng thái trái ngược, phản kháng.
- Chữ '正' có bộ '止' (dừng) như một điểm nhấn, biểu thị sự chính xác, ngay thẳng.
→ Kết hợp '反' và '正' tạo thành ý nghĩa bất chấp, dù thế nào cũng được.
Từ ghép thông dụng
反正
/fǎnzhèng/ - dù sao đi nữa
反对
/fǎnduì/ - phản đối
正好
/zhènghǎo/ - vừa đúng lúc