原先
yuán*xiān
-nguyên bảnThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
原
Bộ: 厂 (vách núi)
10 nét
先
Bộ: 儿 (người)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 原: Phía trên có bộ '厂' (vách núi) thể hiện sự lớn lao, rộng lớn, bên dưới là bộ '小' (nhỏ) và bộ '白' (trắng). Kết hợp lại, ý chỉ một nơi rộng lớn, nguyên bản.
- 先: Phía trên có bộ '牛' (trâu) chỉ sự mạnh mẽ, phía dưới là bộ '儿' (người) thể hiện con người, chỉ người đi trước.
→ 原先 có nghĩa là ban đầu, lúc trước, chỉ thời điểm hoặc trạng thái gốc.
Từ ghép thông dụng
原始
/yuánshǐ/ - nguyên thủy
原来
/yuánlái/ - hóa ra, lúc đầu
先前
/xiānqián/ - trước đây