XieHanzi Logo

厕所

cè*suǒ
-nhà vệ sinh

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vách đá)

8 nét

Bộ: (cửa)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '厕' có bộ '厂' nghĩa là vách đá, gợi ý một nơi cố định, kín đáo.
  • Chữ '所' có bộ '户' nghĩa là cửa, chỉ một nơi hoặc khu vực.

Kết hợp lại, '厕所' có nghĩa là nơi kín đáo để giải quyết nhu cầu cá nhân.

Từ ghép thông dụng

厕所

/cèsuǒ/ - nhà vệ sinh

卫生间

/wèishēngjiān/ - phòng vệ sinh

洗手间

/xǐshǒujiān/ - nhà vệ sinh