XieHanzi Logo

压力

yā*lì
-áp lực

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nhà xưởng)

6 nét

Bộ: (sức mạnh)

2 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '压' có bộ '厂' chỉ nơi chật hẹp, ép buộc.
  • Chữ '力' là bộ lực, tượng trưng cho sức mạnh hoặc áp lực.
  • Kết hợp lại, '压力' là lực ép từ nơi chật hẹp, nghĩa là áp lực.

áp lực

Từ ghép thông dụng

压力

/yālì/ - áp lực

压力大

/yālì dà/ - áp lực lớn

减轻压力

/jiǎnqīng yālì/ - giảm bớt áp lực