卧室
wò*shì
-phòng ngủThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
卧
Bộ: 臣 (bầy tôi)
8 nét
室
Bộ: 宀 (mái nhà)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 卧: Chữ này bao gồm bộ '臣' (bầy tôi) và các nét khác, thể hiện người nằm, như tư thế của bầy tôi khi phục vụ vua.
- 室: Chữ này có bộ '宀' (mái nhà) trên cùng, thể hiện ý nghĩa liên quan đến không gian bên trong nhà.
→ 卧室: Nghĩa là phòng ngủ, nơi để nghỉ ngơi.
Từ ghép thông dụng
卧室
/wòshì/ - phòng ngủ
卧床
/wòchuáng/ - nằm giường
卧病
/wòbìng/ - nằm bệnh, nằm liệt