博物馆
bó*wù*guǎn
-bảo tàngThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
博
Bộ: 十 (số mười)
12 nét
物
Bộ: 牛 (bò)
8 nét
馆
Bộ: 食 (ăn)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 博 bao gồm bộ 十 (số mười) và các thành phần khác, chỉ sự rộng lớn, uyên bác.
- Chữ 物 có bộ 牛 (bò) và chữ 勿, thường liên quan đến động vật hoặc sự vật.
- Chữ 馆 có bộ 食 (ăn), biểu thị nơi chốn liên quan đến ăn uống, nhưng ở đây chỉ nơi trưng bày.
→ 博物馆 có nghĩa là bảo tàng, nơi trưng bày nhiều sự vật và kiến thức phong phú.
Từ ghép thông dụng
博学
/bóxué/ - học rộng, uyên bác
动物
/dòngwù/ - động vật
饭馆
/fànguǎn/ - nhà hàng