博士
bó*shì
-tiến sĩThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
博
Bộ: 十 (số mười, nhiều)
12 nét
士
Bộ: 士 (người trí thức, học giả)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '博' bao gồm bộ '十' (số mười, nhiều) và phần '尃' (đọc như 'phu'), thể hiện sự rộng lớn, phong phú về kiến thức.
- Chữ '士' là một hình ảnh đơn giản biểu thị một người trí thức, học giả hoặc một người có học thức cao.
→ Đây là một danh từ ghép chỉ người có học thức rộng lớn và uyên bác.
Từ ghép thông dụng
博士
/bóshì/ - tiến sĩ, học vị cao nhất trong nhiều hệ thống giáo dục
博物馆
/bówùguǎn/ - bảo tàng
博学
/bóxué/ - học rộng, thông thái