协商
xié*shāng
-đàm phánThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
协
Bộ: 十 (mười)
6 nét
商
Bộ: 宀 (mái nhà)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '协' bao gồm bộ '十' (mười) và các nét phụ thêm để thể hiện ý hợp tác, cùng nhau.
- Chữ '商' gồm bộ '宀' (mái nhà) bên trên và các nét khác, biểu thị ý nghĩa liên quan đến việc bàn bạc, thương lượng dưới mái nhà.
→ Từ '协商' có nghĩa là thảo luận, bàn bạc để đạt được sự đồng thuận.
Từ ghép thông dụng
协作
/xiézuò/ - hợp tác
协助
/xiézhù/ - hỗ trợ
商量
/shāngliang/ - bàn bạc