北方
běi*fāng
-phía bắcThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
北
Bộ: 匕 (cái thìa)
5 nét
方
Bộ: 方 (vuông)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 北 gồm hai phần: phần trên là '匕' có nghĩa là 'cái thìa', phần dưới là '比' có nghĩa là 'so sánh'. Chữ này thường gợi ý phương bắc vì hình ảnh hai người quay lưng lại với nhau, nghĩ đến phương bắc lạnh giá.
- Chữ 方 có hình dạng như một khu vực vuông vắn, chỉ phương hướng.
→ 北方 có nghĩa là phương bắc.
Từ ghép thông dụng
北京
/Běijīng/ - Bắc Kinh
北极
/Běijí/ - Bắc Cực
北斗
/Běidǒu/ - Bắc Đẩu