XieHanzi Logo

务必

wù*bì
-chắc chắn

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sức lực)

5 nét

Bộ: (trái tim)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '务' có bộ '力' chỉ sức lực, gợi ý về việc dùng sức lực để thực hiện công việc.
  • Chữ '必' có bộ '心', chỉ sự cảm nhận từ trái tim, thể hiện ý nghĩa về sự cần thiết và thiết yếu.

务必 thể hiện sự chắc chắn và nhất định phải làm điều gì đó với sự quyết tâm và cố gắng.

Từ ghép thông dụng

事务

/shìwù/ - công việc

务实

/wùshí/ - thực tế

务工

/wùgōng/ - lao động