切
qiē
-cắtThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
切
Bộ: 刀 (dao)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 切 gồm hai phần: bộ '刀' (dao) bên phải và một phần bên trái là chữ '七' (số bảy).
- Phần '刀' chỉ ý nghĩa liên quan đến việc cắt, dùng dao.
- Phần '七' giúp phân biệt và tạo âm thanh cho chữ.
→ Chữ 切 có nghĩa là cắt, thái.
Từ ghép thông dụng
切断
/qiēduàn/ - cắt đứt
切片
/qiēpiàn/ - cắt lát
关切
/guānqiè/ - quan tâm