XieHanzi Logo

出差

chū*chāi
-đi công tác

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái hộp mở)

5 nét

Bộ: (công việc)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 出: Kết hợp của hai ký tự, phần trên là '山' (núi), phần dưới là '凵' (cái hộp mở), gợi ý nghĩa là từ trong đi ra ngoài.
  • 差: Gồm có bộ '工' (công việc) và phần trên là '羊' (con dê), nghĩa tổng quát là sự khác biệt hoặc sự phân công.

出差: Ý nghĩa tổng thể là đi ra ngoài để thực hiện công việc, tức là đi công tác.

Từ ghép thông dụng

出发

/chūfā/ - khởi hành

出门

/chūmén/ - ra ngoài

误差

/wùchā/ - sai số