几
jǐ
-một vàiThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
- YCT 1 - Số lượng
- YCT 1 - Các từ chức năng và câu hỏi
- YCT 2 - Nhà và gia đình
- YCT 2 - Các từ chức năng và câu hỏi
- YCT 2 - Số lượng
- YCT 3 - Các từ chức năng và câu hỏi
- YCT 3 - Số lượng và đo lường
- YCT 4 - Các từ chức năng và câu hỏi
- YCT 4 - Số lượng và đo lường
- HSK 1 - Câu hỏi từ
- HSK 1 - Câu hỏi từ
- New HSK 1 - Đặt câu hỏi và đo lường từ ngữ
- New HSK 1 - Đặt câu hỏi và đo lường từ ngữ
Bộ thủ và số nét
几
Bộ: 几 (bàn nhỏ)
2 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '几' là một chữ tượng hình, gợi hình ảnh của một cái bàn nhỏ hoặc một thứ gì đó cong cong, có hai nét đơn giản.
- Nó thường được sử dụng để hỏi về số lượng, thể hiện sự tò mò hoặc ước lượng.
→ Ý nghĩa tổng thể của '几' là chỉ một số lượng không cụ thể, thường dùng để hỏi số lượng.
Từ ghép thông dụng
几乎
/jīhū/ - gần như
几个
/jǐ gè/ - một vài
几天
/jǐ tiān/ - mấy ngày