准备
zhǔn*bèi
-chuẩn bịThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
准
Bộ: 冫 (băng)
10 nét
备
Bộ: 夂 (đi chậm)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '准' có bộ băng (冫), biểu thị sự chính xác, liên quan đến sự đo đạc và chuẩn mực.
- Chữ '备' có bộ đi chậm (夂), biểu thị sự chuẩn bị, chuẩn bị kỹ lưỡng và đầy đủ.
→ Hai chữ '准备' có nghĩa là chuẩn bị, sẵn sàng cho một việc gì đó một cách kỹ càng.
Từ ghép thông dụng
准备
/zhǔnbèi/ - chuẩn bị
准备好
/zhǔnbèi hǎo/ - chuẩn bị sẵn sàng
准备工作
/zhǔnbèi gōngzuò/ - công việc chuẩn bị