冷静
lěng*jìng
-bình tĩnhThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
冷
Bộ: 冫 (băng, nước đá)
7 nét
静
Bộ: 青 (màu xanh)
14 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 冷: Chữ '冷' kết hợp bộ '冫' (băng) với phần âm '令', tạo nên ý nghĩa về sự lạnh lẽo, vì băng thường gợi nhớ đến lạnh giá.
- 静: Chữ '静' kết hợp bộ '青' (màu xanh) với phần âm '争', gợi ý về sự yên tĩnh, thanh bình, như màu xanh của bầu trời yên ả.
→ 冷静: Tổng thể, '冷静' mang ý nghĩa là điềm tĩnh, không bị kích động, như nước lạnh giữa trời xanh yên bình.
Từ ghép thông dụng
冷水
/lěngshuǐ/ - nước lạnh
冷藏
/lěngcáng/ - bảo quản lạnh
冷清
/lěngqīng/ - vắng vẻ, yên tĩnh
安静
/ānjìng/ - yên tĩnh
静止
/jìngzhǐ/ - ngừng lại, tĩnh lặng
平静
/píngjìng/ - bình tĩnh