况且
kuàng*qiě
-hơn nữaThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
况
Bộ: 冫 (nước đá)
7 nét
且
Bộ: 一 (một)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 况 có bộ thủ là 冫(nước đá), thể hiện một trạng thái hay tình huống.
- Chữ 且 là một bộ phận có nghĩa là 'và' hay 'cũng'.
→ Chữ 况且 thể hiện ý nghĩa 'hơn nữa' hoặc 'thêm vào đó' trong tình huống hoặc điều kiện.
Từ ghép thông dụng
况且
/kuàngqiě/ - hơn nữa
况状
/kuàngzhuàng/ - tình trạng
概况
/gàikuàng/ - tổng quan