XieHanzi Logo

公认

gōng*rèn
-công nhận

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số tám)

4 nét

Bộ: (lời nói)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 公: Có nghĩa là 'công cộng', 'chung', với bộ '八' ám chỉ sự chia đều, công bằng.
  • 认: Bao gồm bộ '讠' (lời nói) và phần '刃' (lưỡi dao), ý chỉ việc nhận ra hoặc thừa nhận điều gì đó một cách rõ ràng, sắc bén.

公认: Thừa nhận một cách công khai hoặc phổ biến.

Từ ghép thông dụng

公认

/gōng rèn/ - công nhận

公开

/gōng kāi/ - công khai

认识

/rèn shí/ - nhận thức