XieHanzi Logo

兄弟

xiōng*dì
-anh em

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người, con trai)

5 nét

Bộ: (cung tên)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ 兄 có bộ '儿' để chỉ người, thường liên quan đến người trong gia đình.
  • Chữ 弟 có bộ '弓' và phần '丿' (phẩy) và '丨' (sổ), gợi ý hình ảnh một người em trai đang cầm cung tên, thể hiện sự trẻ trung và năng động.

兄弟 là từ để chỉ anh chị em trai trong gia đình.

Từ ghép thông dụng

兄弟姐妹

/xiōngdì jiěmèi/ - anh chị em ruột

兄长

/xiōngzhǎng/ - anh trai

弟弟

/dìdi/ - em trai