XieHanzi Logo

儿童

ér*tóng
-trẻ em

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trẻ con)

2 nét

Bộ: (đứng)

12 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 儿: Một chữ đơn giản, biểu thị hình ảnh của một đứa trẻ.
  • 童: Bao gồm bộ '立' (đứng) và phần dưới là '里' (lý), tạo thành hình ảnh một đứa trẻ đứng trong một ngôi làng hay môi trường nào đó.

儿童: Chỉ trẻ em, những người còn nhỏ tuổi.

Từ ghép thông dụng

儿童

/értóng/ - trẻ em

儿童文学

/értóng wénxué/ - văn học thiếu nhi

儿童医院

/értóng yīyuàn/ - bệnh viện nhi