信念
xìn*niàn
-niềm tinThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
信
Bộ: 亻 (người)
9 nét
念
Bộ: 心 (tim, tâm)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '信' bao gồm bộ '亻' (người) và chữ '言' (lời nói), gợi ý rằng 'niềm tin' liên quan đến lời nói của con người.
- Chữ '念' gồm bộ '心' (tim, tâm) và phần trên là '今' (bây giờ), chỉ ra rằng 'niệm' là những suy nghĩ trong lòng ở hiện tại.
→ Tổng hợp lại, '信念' có ý nghĩa là niềm tin và tư tưởng trong lòng.
Từ ghép thông dụng
信心
/xìnxīn/ - niềm tin
信号
/xìnhào/ - tín hiệu
念书
/niànshū/ - đọc sách