体育
tǐ*yù
-thể thaoThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
体
Bộ: 人 (người)
7 nét
育
Bộ: 肉 (thịt)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 体: gồm bộ nhân (人) chỉ người, và phần còn lại (本) chỉ sự hiện diện hoặc thể hiện ở một nơi nào đó.
- 育: gồm bộ nhục (肉) chỉ cơ thể hoặc sinh lý, kết hợp với phần còn lại chỉ sự nuôi dưỡng và phát triển.
→ 体育 kết hợp hai khái niệm thể chất và sự phát triển, có nghĩa là 'thể dục thể thao'.
Từ ghép thông dụng
体育课
/tǐyù kè/ - môn thể dục
体育馆
/tǐyù guǎn/ - nhà thi đấu thể thao
体育活动
/tǐyù huódòng/ - hoạt động thể thao