任务
rèn*wu
-nhiệm vụThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
任
Bộ: 亻 (người)
6 nét
务
Bộ: 夂 (đi theo)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 任: Bao gồm bộ nhân đứng (亻) biểu thị con người và chữ 壬 (rén) chỉ âm đọc và liên quan đến nhiệm vụ hoặc trách nhiệm.
- 务: Bao gồm bộ夂 biểu thị hành động hoặc động tác và chữ 力 chỉ sức mạnh hoặc nỗ lực.
→ Nhiệm vụ thường liên quan đến con người và đòi hỏi sự nỗ lực.
Từ ghép thông dụng
任务
/rènwù/ - nhiệm vụ
任职
/rènzhí/ - nhậm chức, đảm nhiệm
责任
/zérèn/ - trách nhiệm