以免
yǐ*miǎn
-để tránhThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
以
Bộ: 人 (người)
5 nét
免
Bộ: 儿 (nhi)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '以' có bộ 'nhân' chỉ người, và thường liên quan đến hành động hoặc cách thức.
- Chữ '免' có bộ 'nhi', tượng trưng cho sự tránh khỏi hoặc miễn trừ, thường liên quan đến việc tránh né một điều gì đó.
→ Kết hợp lại, '以免' có nghĩa là để tránh hoặc ngăn ngừa việc gì đó xảy ra.
Từ ghép thông dụng
以便
/yǐ biàn/ - để tiện
以为
/yǐ wéi/ - cho rằng
免疫
/miǎn yì/ - miễn dịch