仍旧
réng*jiù
-vẫnThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
仍
Bộ: 亻 (người)
4 nét
旧
Bộ: 日 (mặt trời, ngày)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '仍' có bộ '亻' chỉ người và phần còn lại chỉ hành động tiếp diễn.
- Chữ '旧' có bộ '日' liên quan đến thời gian và phần còn lại để chỉ cái gì đó đã cũ.
→ Cả cụm từ '仍旧' mang ý nghĩa của việc tiếp tục duy trì trạng thái cũ hoặc không thay đổi.
Từ ghép thông dụng
仍旧
/réngjiù/ - vẫn như cũ
仍然
/réngrán/ - vẫn còn
仍是
/réng shì/ - vẫn là