介绍
jiè*shào
-giới thiệuThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
介
Bộ: 人 (người)
4 nét
绍
Bộ: 纟 (sợi tơ nhỏ)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 介: Bên trái là bộ '人' (người), bên phải là phần '丿' và '二', thể hiện ý nghĩa trung gian, kết nối.
- 绍: Bên trái là bộ '纟' (sợi tơ nhỏ) chỉ ý nghĩa liên kết, bên phải là '召', thể hiện ý nghĩa kêu gọi, giới thiệu.
→ 介绍 có nghĩa là giới thiệu, kết nối và tạo ra sự liên kết giữa các đối tượng.
Từ ghép thông dụng
介绍
/jièshào/ - giới thiệu
介绍信
/jièshàoxìn/ - thư giới thiệu
自我介绍
/zìwǒ jièshào/ - tự giới thiệu