XieHanzi Logo

人工

rén*gōng
-nhân tạo

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

2 nét

Bộ: (công việc)

3 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '人' có nghĩa là 'người', thể hiện hình dáng của con người.
  • Chữ '工' có nghĩa là 'công việc', biểu thị một cái thước đo hoặc công cụ làm việc.

Tổng hợp lại, '人工' có thể hiểu là 'công việc của con người' hay 'nhân tạo'.

Từ ghép thông dụng

人工智能

/rén gōng zhì néng/ - trí tuệ nhân tạo

人工呼吸

/rén gōng hū xī/ - hô hấp nhân tạo

人工湖

/rén gōng hú/ - hồ nhân tạo